KENBO - Từ 680 kg đến 945 kg
2019Thông số kỹ thuật
Số chỗ - Nhiên liệu
5 - Xăng
Thể tích thùng
Từ 2,03 đến 3,52 m3
Kích thước thùng (DxRxC)
Từ: 1.210 x 1.410 x 1.190
Đến: 2.100 x 1.410 x 1.190
Kích thước bao
4.020 x 1.620 x 1.900
Khối lượng bản thân - Toàn bộ
1.110 kg - 2.085 kg
Dung tích - Công suất
1.342 cc - 69kW/6000rpm
Lốp
1: 02; 175R13 2: 02; 175R13
Thủ tục
🏢 TỔ CHỨC: 📜Giấy phép kinh doanh (đối chiếu) ✍️Giấy ủy quyền (đối với trường hợp người ký hợp đồng/nhận xe không phải là đại diện tổ chức) 👤CÁ NHÂN 🆔CCCD (đối chiếu) 🪪GPLX (đối chiếu)
Thế chấp
💵 Tiền thế chấp bằng 2 tháng tiền thuê XE 💸 Hoàn tiền thế chấp trong vòng 06 ngày sau khi trừ chi phí phát sinh (phạt nguội, trễ giờ, vệ sinh,...)
Điều khoản khác
CHÍNH SÁCH ♾️ Không giới hạn km 🛠️ Bảo dưỡng định kỳ ⚙️ Sửa chữa do hao mòn - Miễn phí (tối đa 02 ngày/tháng) - Trừ trực tiếp vào tiền thuê cho mỗi ngày sửa chữa vượt quá hạn mức trên 🚑 Cứu hộ miễn phí (bán kính 100km) PHỤ PHÍ ⌛Phí quá giờ Trễ dưới 05 giờ: 20% giá thuê theo ngày/giờ. Trễ trên 05 giờ: 100% giá thuê theo ngày cho mỗi ngày chậm trễ. 🧼Phụ phí phát sinh khi xe hoàn trả không đảm bảo vệ sinh (nhiều vết bẩn, bùn cát, sình lầy...) 70.000đ 🤢Phụ phí phát sinh khi xe hoàn trả trong tình trạng quá bẩn hoặc có mùi (do chở hàng đặc thù) 300.000đ







